Xổ số miền Nam ngày 29-09-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 63 | 83 | 64 | 52 |
| G.7 | 785 | 286 | 186 | 318 |
| G.6 | 1651 9218 6243 | 7789 1747 3495 | 3464 5540 6559 | 7758 0014 9294 |
| G.5 | 0987 | 0623 | 6334 | 8577 |
| G.4 | 66663 13436 49936 60497 20857 70010 70722 | 80612 14128 47432 01003 84574 59091 43673 | 57147 18076 21308 42301 45405 50609 64816 | 14243 78052 44862 09307 86156 04831 79275 |
| G.3 | 01639 55272 | 65279 37340 | 70669 75983 | 46887 23386 |
| G.2 | 82556 | 09553 | 94987 | 47063 |
| G.1 | 14770 | 65387 | 57680 | 30316 |
| G.ĐB | 174910 | 542013 | 287788 | 272299 |
Bảng loto miền Nam 29/09/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 18 ,10 ,10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 ,36 ,39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 ,57 ,56 |
| 6 | 63 ,63 |
| 7 | 72 ,70 |
| 8 | 85 ,87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 03 |
| 1 | 12 ,13 |
| 2 | 23 ,28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 ,40 |
| 5 | 53 |
| 6 | |
| 7 | 74 ,73 ,79 |
| 8 | 83 ,86 ,89 ,87 |
| 9 | 95 ,91 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 08 ,01 ,05 ,09 |
| 1 | 16 |
| 2 | |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 ,47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64 ,64 ,69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 ,83 ,87 ,80 ,88 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 |
| 1 | 18 ,14 ,16 |
| 2 | |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 ,58 ,52 ,56 |
| 6 | 62 ,63 |
| 7 | 77 ,75 |
| 8 | 87 ,86 |
| 9 | 94 ,99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |