Xổ số miền Nam ngày 29-09-2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 20 | 75 | 14 |
| G.7 | 927 | 665 | 405 |
| G.6 | 1803 4497 6892 | 8725 3897 2585 | 4027 3142 7899 |
| G.5 | 7417 | 9293 | 1066 |
| G.4 | 74311 88775 14160 52458 10696 35055 43915 | 49058 06693 06306 15228 98990 54213 61395 | 04232 96159 48194 08565 03103 07250 64199 |
| G.3 | 70765 65775 | 14309 37125 | 16288 21673 |
| G.2 | 06956 | 75792 | 67850 |
| G.1 | 57108 | 61692 | 14992 |
| G.ĐB | 150902 | 383665 | 333771 |
Bảng loto miền Nam 29/09/2026
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 03 ,08 ,02 |
| 1 | 17 ,11 ,15 |
| 2 | 20 ,27 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 58 ,55 ,56 |
| 6 | 60 ,65 |
| 7 | 75 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 97 ,92 ,96 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 06 ,09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 ,28 ,25 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 ,65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97 ,93 ,93 ,90 ,95 ,92 ,92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 05 ,03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 ,50 ,50 |
| 6 | 66 ,65 |
| 7 | 73 ,71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 ,94 ,99 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |