Xổ số miền Nam ngày 29-10-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 37 | 39 | 94 | 03 |
| G.7 | 469 | 532 | 178 | 548 |
| G.6 | 2274 2246 7829 | 6885 4307 3258 | 5902 7324 6109 | 5774 8965 5376 |
| G.5 | 1449 | 0647 | 1214 | 0828 |
| G.4 | 63081 75876 83588 66339 18345 93651 34939 | 10233 27385 73982 86646 23569 39892 65785 | 18350 77569 19979 84526 34804 12204 97986 | 56830 45317 91705 71824 33716 48665 82342 |
| G.3 | 54691 55235 | 75028 32299 | 84208 57994 | 74154 26378 |
| G.2 | 41297 | 12968 | 97327 | 05681 |
| G.1 | 98910 | 96791 | 94053 | 14866 |
| G.ĐB | 913950 | 296225 | 247762 | 757422 |
Bảng loto miền Nam 29/10/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | |
| 1 | 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37 ,39 ,39 ,35 |
| 4 | 46 ,49 ,45 |
| 5 | 51 ,50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 ,76 |
| 8 | 81 ,88 |
| 9 | 91 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 07 |
| 1 | |
| 2 | 28 ,25 |
| 3 | 39 ,32 ,33 |
| 4 | 47 ,46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 ,68 |
| 7 | |
| 8 | 85 ,85 ,82 ,85 |
| 9 | 92 ,99 ,91 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 02 ,09 ,04 ,04 ,08 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 ,26 ,27 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 50 ,53 |
| 6 | 69 ,62 |
| 7 | 78 ,79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94 ,94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 03 ,05 |
| 1 | 17 ,16 |
| 2 | 28 ,24 ,22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48 ,42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 ,65 ,66 |
| 7 | 74 ,76 ,78 |
| 8 | 81 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |