Xổ số miền Nam ngày 29-10-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 79 | 46 | 14 | 00 |
| G.7 | 064 | 479 | 620 | 947 |
| G.6 | 9711 4788 6930 | 9622 1027 2844 | 3918 9771 3072 | 0418 3429 9228 |
| G.5 | 3768 | 7650 | 4542 | 6377 |
| G.4 | 18219 30682 84470 96503 32477 45068 60000 | 37884 70833 08275 57062 87870 70004 10908 | 33129 82029 03837 14557 29366 55374 91204 | 41808 66714 44795 16394 67726 57432 85688 |
| G.3 | 45396 84914 | 23214 23946 | 32804 79228 | 03147 08579 |
| G.2 | 26463 | 42712 | 17251 | 27649 |
| G.1 | 48635 | 68938 | 04795 | 98202 |
| G.ĐB | 258792 | 712433 | 515951 | 417194 |
Bảng loto miền Nam 29/10/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 03 ,00 |
| 1 | 11 ,19 ,14 |
| 2 | |
| 3 | 30 ,35 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 64 ,68 ,68 ,63 |
| 7 | 79 ,70 ,77 |
| 8 | 88 ,82 |
| 9 | 96 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04 ,08 |
| 1 | 14 ,12 |
| 2 | 22 ,27 |
| 3 | 33 ,38 ,33 |
| 4 | 46 ,44 ,46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79 ,75 ,70 |
| 8 | 84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 ,04 |
| 1 | 14 ,18 |
| 2 | 20 ,29 ,29 ,28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 ,51 ,51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 ,72 ,74 |
| 8 | |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 00 ,08 ,02 |
| 1 | 18 ,14 |
| 2 | 29 ,28 ,26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47 ,47 ,49 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 77 ,79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95 ,94 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |