Xổ số miền Nam ngày 29-12-2018
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 48 | 54 | 98 | 07 |
| G.7 | 463 | 346 | 186 | 371 |
| G.6 | 3400 5786 1036 | 7277 7931 0402 | 7801 6683 7667 | 4202 4693 9298 |
| G.5 | 0296 | 5312 | 0811 | 8047 |
| G.4 | 75247 67892 65349 51936 73691 85393 25288 | 53658 92917 62324 25950 04145 18800 23408 | 65935 79352 77526 05298 24540 28019 71493 | 13085 13250 65412 15903 86385 19960 67672 |
| G.3 | 48236 85227 | 84727 48419 | 88273 36387 | 10271 35898 |
| G.2 | 47251 | 13059 | 10507 | 27366 |
| G.1 | 71772 | 88555 | 09168 | 82460 |
| G.ĐB | 571982 | 530596 | 576831 | 736775 |
Bảng loto miền Nam 29/12/2018
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 |
| 1 | |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 ,36 ,36 |
| 4 | 48 ,47 ,49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86 ,88 ,82 |
| 9 | 96 ,92 ,91 ,93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 ,00 ,08 |
| 1 | 12 ,17 ,19 |
| 2 | 24 ,27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 ,45 |
| 5 | 54 ,58 ,50 ,59 ,55 |
| 6 | |
| 7 | 77 |
| 8 | |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,07 |
| 1 | 11 ,19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35 ,31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 ,68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86 ,83 ,87 |
| 9 | 98 ,98 ,93 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 ,02 ,03 |
| 1 | 12 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 ,66 ,60 |
| 7 | 71 ,72 ,71 ,75 |
| 8 | 85 ,85 |
| 9 | 93 ,98 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |