Xổ số miền Nam ngày 30-04-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 27 | 90 | 17 | 38 |
| G.7 | 602 | 005 | 086 | 549 |
| G.6 | 4804 3274 2226 | 5590 3844 5710 | 8731 2375 9261 | 2314 4134 0421 |
| G.5 | 7708 | 7246 | 4523 | 8914 |
| G.4 | 09803 10795 12143 38100 30973 99375 37541 | 60968 56064 19390 75936 38270 07563 12341 | 98845 95106 11858 11005 03002 49301 35768 | 57412 78267 47407 75172 13521 60225 53016 |
| G.3 | 84001 76822 | 54631 20615 | 24021 24302 | 23533 38007 |
| G.2 | 92318 | 12955 | 36684 | 76106 |
| G.1 | 67049 | 71206 | 50957 | 14904 |
| G.ĐB | 198358 | 981317 | 755883 | 410244 |
Bảng loto miền Nam 30/04/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 02 ,04 ,08 ,03 ,00 ,01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27 ,26 ,22 |
| 3 | |
| 4 | 43 ,41 ,49 |
| 5 | 58 |
| 6 | |
| 7 | 74 ,73 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 ,06 |
| 1 | 10 ,15 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 36 ,31 |
| 4 | 44 ,46 ,41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68 ,64 ,63 |
| 7 | 70 |
| 8 | |
| 9 | 90 ,90 ,90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 06 ,05 ,02 ,01 ,02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 ,21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 ,57 |
| 6 | 61 ,68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86 ,84 ,83 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 07 ,07 ,06 ,04 |
| 1 | 14 ,14 ,12 ,16 |
| 2 | 21 ,21 ,25 |
| 3 | 38 ,34 ,33 |
| 4 | 49 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |