Xổ số miền Nam ngày 30-07-2016
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 22 | 55 | 58 | 81 |
| G.7 | 996 | 467 | 290 | 971 |
| G.6 | 5349 6783 3617 | 8009 9820 4878 | 5250 3322 8353 | 3422 6404 8136 |
| G.5 | 1811 | 7155 | 5739 | 2627 |
| G.4 | 56140 40684 00940 55408 91752 11708 62931 | 92516 65151 39625 06843 01160 27398 59481 | 84277 66187 53450 89958 40374 00756 61292 | 26365 60510 17131 90012 62007 52172 92496 |
| G.3 | 60055 20459 | 16255 55173 | 52025 85472 | 80680 14298 |
| G.2 | 06274 | 65899 | 43595 | 54379 |
| G.1 | 59563 | 24717 | 35091 | 65244 |
| G.ĐB | 218417 | 974169 | 436215 | 461537 |
Bảng loto miền Nam 30/07/2016
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 ,08 |
| 1 | 17 ,11 ,17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49 ,40 ,40 |
| 5 | 52 ,55 ,59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83 ,84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 09 |
| 1 | 16 ,17 |
| 2 | 20 ,25 |
| 3 | |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 ,55 ,51 ,55 |
| 6 | 67 ,60 ,69 |
| 7 | 78 ,73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98 ,99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | |
| 1 | 15 |
| 2 | 22 ,25 |
| 3 | 39 |
| 4 | |
| 5 | 58 ,50 ,53 ,50 ,58 ,56 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,74 ,72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90 ,92 ,95 ,91 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 ,07 |
| 1 | 10 ,12 |
| 2 | 22 ,27 |
| 3 | 36 ,31 ,37 |
| 4 | 44 |
| 5 | |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 ,72 ,79 |
| 8 | 81 ,80 |
| 9 | 96 ,98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |