Xổ số miền Nam ngày 30-11-2024
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 05 | 35 | 37 | 36 |
| G.7 | 352 | 861 | 193 | 199 |
| G.6 | 1429 4678 4307 | 3733 2304 0792 | 7227 7276 7005 | 3961 0579 0862 |
| G.5 | 8239 | 2266 | 0693 | 4744 |
| G.4 | 65942 74477 47017 20077 04550 17813 20947 | 78206 10694 96152 62399 43719 13686 57870 | 55195 84121 87328 87996 53263 94181 80948 | 20886 82133 83932 56534 47784 96933 30636 |
| G.3 | 80443 96020 | 18853 72567 | 06144 20176 | 64535 79400 |
| G.2 | 64224 | 42232 | 59160 | 92590 |
| G.1 | 40950 | 89664 | 87216 | 95788 |
| G.ĐB | 208677 | 951312 | 965779 | 042858 |
Bảng loto miền Nam 30/11/2024
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,07 |
| 1 | 17 ,13 |
| 2 | 29 ,20 ,24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 ,47 ,43 |
| 5 | 52 ,50 ,50 |
| 6 | |
| 7 | 78 ,77 ,77 ,77 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 04 ,06 |
| 1 | 19 ,12 |
| 2 | |
| 3 | 35 ,33 ,32 |
| 4 | |
| 5 | 52 ,53 |
| 6 | 61 ,66 ,67 ,64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92 ,94 ,99 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 ,21 ,28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 63 ,60 |
| 7 | 76 ,76 ,79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 ,93 ,95 ,96 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 00 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 36 ,33 ,32 ,34 ,33 ,36 ,35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 ,62 |
| 7 | 79 |
| 8 | 86 ,84 ,88 |
| 9 | 99 ,90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |