Xổ số miền Nam ngày 31-01-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 51 | 08 | 29 | 37 |
| G.7 | 716 | 499 | 564 | 528 |
| G.6 | 5891 8594 5691 | 2792 7750 2106 | 9023 1601 7410 | 4739 7149 4036 |
| G.5 | 7721 | 4845 | 0370 | 0285 |
| G.4 | 11699 22699 16905 20603 15497 54383 92359 | 33860 02563 18074 78726 56692 14620 75402 | 65327 91736 11575 42798 91539 75429 27136 | 08639 89177 34502 38064 84633 92460 47218 |
| G.3 | 93155 53204 | 98880 96060 | 49092 68105 | 72448 92761 |
| G.2 | 42963 | 59790 | 84101 | 98717 |
| G.1 | 10388 | 95867 | 12643 | 69201 |
| G.ĐB | 392989 | 380305 | 749006 | 362662 |
Bảng loto miền Nam 31/01/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 05 ,03 ,04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 51 ,59 ,55 |
| 6 | 63 |
| 7 | |
| 8 | 83 ,88 ,89 |
| 9 | 91 ,94 ,91 ,99 ,99 ,97 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 08 ,06 ,02 ,05 |
| 1 | |
| 2 | 26 ,20 |
| 3 | |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 ,63 ,60 ,67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 ,92 ,92 ,90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 01 ,05 ,01 ,06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29 ,23 ,27 ,29 |
| 3 | 36 ,39 ,36 |
| 4 | 43 |
| 5 | |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 98 ,92 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 ,01 |
| 1 | 18 ,17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 ,39 ,36 ,39 ,33 |
| 4 | 49 ,48 |
| 5 | |
| 6 | 64 ,60 ,61 ,62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |