Xổ số miền Nam ngày 31-05-2025
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 12 | 76 | 58 | 06 |
| G.7 | 256 | 855 | 468 | 271 |
| G.6 | 9942 2413 3452 | 5584 0678 0551 | 8053 5846 9045 | 8138 2975 7894 |
| G.5 | 4440 | 2523 | 7367 | 6865 |
| G.4 | 70148 44860 46104 58989 40964 55358 63275 | 38413 01149 94686 97770 66011 34352 28690 | 47534 06605 22490 57671 09175 02564 27740 | 17759 58307 17600 38234 07380 50952 23911 |
| G.3 | 12511 97802 | 10533 11339 | 24802 39410 | 90081 34723 |
| G.2 | 82402 | 99875 | 55755 | 61766 |
| G.1 | 49348 | 91731 | 25763 | 73063 |
| G.ĐB | 058812 | 093936 | 107309 | 843915 |
Bảng loto miền Nam 31/05/2025
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 04 ,02 ,02 |
| 1 | 12 ,13 ,11 ,12 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 42 ,40 ,48 ,48 |
| 5 | 56 ,52 ,58 |
| 6 | 60 ,64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | |
| 1 | 13 ,11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 ,39 ,31 ,36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 ,51 ,52 |
| 6 | |
| 7 | 76 ,78 ,70 ,75 |
| 8 | 84 ,86 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 05 ,02 ,09 |
| 1 | 10 |
| 2 | |
| 3 | 34 |
| 4 | 46 ,45 ,40 |
| 5 | 58 ,53 ,55 |
| 6 | 68 ,67 ,64 ,63 |
| 7 | 71 ,75 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 06 ,07 ,00 |
| 1 | 11 ,15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 38 ,34 |
| 4 | |
| 5 | 59 ,52 |
| 6 | 65 ,66 ,63 |
| 7 | 71 ,75 |
| 8 | 80 ,81 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |