Xổ số miền Nam ngày 31-10-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 78 | 39 | 70 | 54 |
| G.7 | 165 | 725 | 938 | 414 |
| G.6 | 6298 1511 9824 | 0079 1559 2765 | 5923 1194 7662 | 4328 8065 5809 |
| G.5 | 7175 | 3202 | 9959 | 7424 |
| G.4 | 13992 34434 59994 08408 17094 53638 59817 | 87562 89307 08723 45179 89363 46897 33434 | 99404 54989 76569 33543 18717 12499 69927 | 50991 32112 55873 30799 70562 86663 96006 |
| G.3 | 01283 23376 | 72056 68951 | 72408 71621 | 10696 33437 |
| G.2 | 94142 | 97736 | 80324 | 17586 |
| G.1 | 69965 | 51251 | 40595 | 56150 |
| G.ĐB | 529252 | 897978 | 852892 | 351678 |
Bảng loto miền Nam 31/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 |
| 1 | 11 ,17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 ,38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 ,65 |
| 7 | 78 ,75 ,76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 98 ,92 ,94 ,94 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 ,07 |
| 1 | |
| 2 | 25 ,23 |
| 3 | 39 ,34 ,36 |
| 4 | |
| 5 | 59 ,56 ,51 ,51 |
| 6 | 65 ,62 ,63 |
| 7 | 79 ,79 ,78 |
| 8 | |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 04 ,08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 ,27 ,21 ,24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62 ,69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 ,99 ,95 ,92 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 09 ,06 |
| 1 | 14 ,12 |
| 2 | 28 ,24 |
| 3 | 37 |
| 4 | |
| 5 | 54 ,50 |
| 6 | 65 ,62 ,63 |
| 7 | 73 ,78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91 ,99 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |