Xổ số miền Nam ngày 31-12-2022
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 39 | 52 | 35 | 71 |
| G.7 | 319 | 650 | 234 | 429 |
| G.6 | 7643 9814 4580 | 7871 0360 8758 | 4887 3554 0464 | 7004 8309 8856 |
| G.5 | 7843 | 1821 | 6834 | 2829 |
| G.4 | 00207 74080 07321 77745 69869 79415 20420 | 13760 85649 08725 45951 10773 54155 48902 | 62513 59954 53795 98744 93669 09589 39207 | 01469 96611 74407 73652 60495 48189 59254 |
| G.3 | 76214 94355 | 73837 48615 | 22188 91325 | 42996 18726 |
| G.2 | 13990 | 83749 | 32341 | 52180 |
| G.1 | 84992 | 84806 | 77400 | 14422 |
| G.ĐB | 664825 | 562675 | 954840 | 320725 |
Bảng loto miền Nam 31/12/2022
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 07 |
| 1 | 19 ,14 ,15 ,14 |
| 2 | 21 ,20 ,25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 43 ,43 ,45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | |
| 8 | 80 ,80 |
| 9 | 90 ,92 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 02 ,06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 ,25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 ,49 |
| 5 | 52 ,50 ,58 ,51 ,55 |
| 6 | 60 ,60 |
| 7 | 71 ,73 ,75 |
| 8 | |
| 9 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 07 ,00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35 ,34 ,34 |
| 4 | 44 ,41 ,40 |
| 5 | 54 ,54 |
| 6 | 64 ,69 |
| 7 | |
| 8 | 87 ,89 ,88 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 04 ,09 ,07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29 ,29 ,26 ,22 ,25 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 56 ,52 ,54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 ,80 |
| 9 | 95 ,96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |