Xổ số miền Trung ngày 16-11-2024
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 88 | 30 | 04 |
| G.7 | 669 | 358 | 638 |
| G.6 | 3179 2812 1480 | 9938 8922 5001 | 5521 8727 3359 |
| G.5 | 7720 | 5251 | 4304 |
| G.4 | 97923 85803 21987 84597 02178 14700 83765 | 39497 46119 01245 59528 98940 99760 27371 | 72024 01023 53916 50637 17823 92895 72257 |
| G.3 | 05263 52648 | 85321 92679 | 33257 97279 |
| G.2 | 33719 | 78455 | 51996 |
| G.1 | 31675 | 40521 | 02988 |
| G.ĐB | 384534 | 265698 | 171870 |
Bảng loto miền Trung 16/11/2024
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65, 63 |
| 7 | 79, 78, 75 |
| 8 | 88, 80, 87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22, 28, 21, 21 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 58, 51, 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 27, 24, 23, 23 |
| 3 | 38, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |