Xổ số miền Nam ngày 04-04-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 59 | 00 | 44 | 27 |
| G.7 | 685 | 469 | 331 | 412 |
| G.6 | 5955 8212 8060 | 8755 4925 4418 | 0141 1680 9882 | 2135 1578 2642 |
| G.5 | 6473 | 1216 | 5900 | 0202 |
| G.4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 |
| G.3 | 54586 58308 | 91137 04261 | 79851 84257 | 23731 37690 |
| G.2 | 79034 | 42151 | 13948 | 71115 |
| G.1 | 77823 | 47750 | 47212 | 61067 |
| G.ĐB | 577634 | 269291 | 837532 | 004002 |
Bảng loto miền Nam 04/04/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 08 |
| 1 | 12 ,15 ,17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 ,34 |
| 4 | |
| 5 | 59 ,55 |
| 6 | 60 ,68 ,67 |
| 7 | 73 ,79 |
| 8 | 85 ,89 ,86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 00 ,02 |
| 1 | 18 ,16 ,14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 ,31 ,37 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,51 ,50 |
| 6 | 69 ,61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94 ,91 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 |
| 1 | 18 ,12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31 ,32 |
| 4 | 44 ,41 ,44 ,44 ,48 |
| 5 | 51 ,57 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 ,82 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 ,02 |
| 1 | 12 ,11 ,19 ,15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 ,31 |
| 4 | 42 ,42 |
| 5 | 58 ,55 ,55 |
| 6 | 69 ,67 |
| 7 | 78 |
| 8 | |
| 9 | 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |