Xổ số miền Nam ngày 05-04-2026
| Giải | Tiền Giang | Đà Lạt | Kiên Giang |
| G.8 | 20 | 21 | 15 |
| G.7 | 486 | 981 | 064 |
| G.6 | 1058 8074 2834 | 7427 9946 5094 | 5839 1366 9022 |
| G.5 | 1653 | 9406 | 5280 |
| G.4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | 51314 50044 95664 29578 29222 81931 88714 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 |
| G.3 | 72296 59876 | 73997 38103 | 73715 47935 |
| G.2 | 74641 | 64056 | 14932 |
| G.1 | 06206 | 06191 | 20483 |
| G.ĐB | 983920 | 578584 | 627013 |
Bảng loto miền Nam 05/04/2026
| Đầu | Lô tô Tiền Giang |
| 0 | 07 ,06 |
| 1 | 12 ,13 |
| 2 | 20 ,20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 ,46 ,41 |
| 5 | 58 ,53 ,56 ,52 |
| 6 | |
| 7 | 74 ,76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô tô Đà Lạt |
| 0 | 06 ,03 |
| 1 | 14 ,14 |
| 2 | 21 ,27 ,22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 ,44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 ,84 |
| 9 | 94 ,97 ,91 |
| Đầu | Lô tô Kiên Giang |
| 0 | |
| 1 | 15 ,18 ,15 ,13 |
| 2 | 22 ,21 ,20 |
| 3 | 39 ,37 ,35 ,32 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 64 ,66 ,63 |
| 7 | 77 ,70 |
| 8 | 80 ,83 |
| 9 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |