Xổ số miền Nam ngày 06-10-2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 55 | 93 | 86 |
| G.7 | 296 | 673 | 555 |
| G.6 | 6492 5850 3288 | 0019 5511 4739 | 3762 6395 7154 |
| G.5 | 9682 | 9696 | 4694 |
| G.4 | 94160 99441 05561 92826 84015 76825 17010 | 73407 97092 44351 67708 42931 91813 10072 | 70058 84841 00192 67127 74204 93124 52583 |
| G.3 | 67311 36310 | 64408 77513 | 18482 85541 |
| G.2 | 09670 | 90217 | 31854 |
| G.1 | 74907 | 96438 | 32303 |
| G.ĐB | 507180 | 132459 | 914112 |
Bảng loto miền Nam 06/10/2026
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 07 |
| 1 | 15 ,10 ,11 ,10 |
| 2 | 26 ,25 |
| 3 | |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 ,50 |
| 6 | 60 ,61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 ,82 ,80 |
| 9 | 96 ,92 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 07 ,08 ,08 |
| 1 | 19 ,11 ,13 ,13 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 39 ,31 ,38 |
| 4 | |
| 5 | 51 ,59 |
| 6 | |
| 7 | 73 ,72 |
| 8 | |
| 9 | 93 ,96 ,92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 04 ,03 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 ,24 |
| 3 | |
| 4 | 41 ,41 |
| 5 | 55 ,54 ,58 ,54 |
| 6 | 62 |
| 7 | |
| 8 | 86 ,83 ,82 |
| 9 | 95 ,94 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |