Xổ số miền Nam ngày 07-10-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 96 | 73 | 49 |
| G.7 | 799 | 905 | 022 |
| G.6 | 9486 0577 5362 | 0721 2867 1147 | 1036 0768 3280 |
| G.5 | 8166 | 0767 | 9313 |
| G.4 | 99177 77695 91450 84176 52656 87005 02124 | 67186 87407 05324 30505 03842 96675 74999 | 89519 94420 40687 24939 52064 69637 41294 |
| G.3 | 22564 67685 | 81730 14703 | 66913 96817 |
| G.2 | 24013 | 54142 | 76240 |
| G.1 | 07109 | 03113 | 63901 |
| G.ĐB | 011844 | 105684 | 308223 |
Bảng loto miền Nam 07/10/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 05 ,09 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | |
| 4 | 44 |
| 5 | 50 ,56 |
| 6 | 62 ,66 ,64 |
| 7 | 77 ,77 ,76 |
| 8 | 86 ,85 |
| 9 | 96 ,99 ,95 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | 05 ,07 ,05 ,03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 ,24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 ,42 ,42 |
| 5 | |
| 6 | 67 ,67 |
| 7 | 73 ,75 |
| 8 | 86 ,84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 01 |
| 1 | 13 ,19 ,13 ,17 |
| 2 | 22 ,20 ,23 |
| 3 | 36 ,39 ,37 |
| 4 | 49 ,40 |
| 5 | |
| 6 | 68 ,64 |
| 7 | |
| 8 | 80 ,87 |
| 9 | 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |