Xổ số miền Nam ngày 08-10-2026
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
| G.8 | 37 | 03 | 54 |
| G.7 | 138 | 739 | 489 |
| G.6 | 6118 2186 6073 | 3995 5070 0902 | 3308 4485 9749 |
| G.5 | 5578 | 5767 | 9557 |
| G.4 | 54296 64520 71110 63339 29537 47309 78610 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 | 45272 08288 41991 40417 20959 59618 68834 |
| G.3 | 82626 47142 | 86495 21687 | 74517 88638 |
| G.2 | 75890 | 62336 | 35606 |
| G.1 | 56163 | 86106 | 15569 |
| G.ĐB | 924168 | 088061 | 999472 |
Bảng loto miền Nam 08/10/2026
| Đầu | Lô tô An Giang |
| 0 | 09 |
| 1 | 18 ,10 ,10 |
| 2 | 20 ,26 |
| 3 | 37 ,38 ,39 ,37 |
| 4 | 42 |
| 5 | |
| 6 | 63 ,68 |
| 7 | 73 ,78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 ,90 |
| Đầu | Lô tô Bình Thuận |
| 0 | 03 ,02 ,06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24 ,29 |
| 3 | 39 ,36 |
| 4 | 42 |
| 5 | |
| 6 | 67 ,61 ,61 |
| 7 | 70 ,77 |
| 8 | 83 ,87 |
| 9 | 95 ,95 |
| Đầu | Lô tô Tây Ninh |
| 0 | 08 ,06 |
| 1 | 17 ,18 ,17 |
| 2 | |
| 3 | 34 ,38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 ,57 ,59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 ,72 |
| 8 | 89 ,85 ,88 |
| 9 | 91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |