Xổ số miền Nam ngày 20-10-2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 90 | 33 | 91 |
| G.7 | 702 | 272 | 583 |
| G.6 | 9434 0470 0332 | 4111 3777 9526 | 9672 6442 0557 |
| G.5 | 2533 | 9664 | 9322 |
| G.4 | 35687 37625 63772 82433 25374 24299 81345 | 97050 57092 34679 11483 99579 63323 95277 | 08191 17159 48824 41937 27707 95025 56892 |
| G.3 | 70727 60872 | 79847 93922 | 77425 11244 |
| G.2 | 80680 | 43329 | 66573 |
| G.1 | 43242 | 07672 | 00144 |
| G.ĐB | 565770 | 213684 | 319542 |
Bảng loto miền Nam 20/10/2026
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | 02 |
| 1 | |
| 2 | 25 ,27 |
| 3 | 34 ,32 ,33 ,33 |
| 4 | 45 ,42 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 70 ,72 ,74 ,72 ,70 |
| 8 | 87 ,80 |
| 9 | 90 ,99 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 ,23 ,22 ,29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 ,77 ,79 ,79 ,77 ,72 |
| 8 | 83 ,84 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 07 |
| 1 | |
| 2 | 22 ,24 ,25 ,25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 ,44 ,44 ,42 |
| 5 | 57 ,59 |
| 6 | |
| 7 | 72 ,73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 ,91 ,92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |