Xổ số miền Nam ngày 21-10-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 96 | 80 | 80 |
| G.7 | 780 | 978 | 404 |
| G.6 | 2469 7462 6945 | 8286 2193 4213 | 9103 2225 3835 |
| G.5 | 8117 | 3788 | 5410 |
| G.4 | 40533 98758 74539 19950 14090 93417 40422 | 68045 31481 58442 76365 68060 83316 79783 | 27998 07063 55504 72238 57339 20691 39704 |
| G.3 | 23525 53660 | 80029 85860 | 16655 23251 |
| G.2 | 95710 | 70444 | 45994 |
| G.1 | 32185 | 66517 | 74007 |
| G.ĐB | 934817 | 041493 | 281682 |
Bảng loto miền Nam 21/10/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | |
| 1 | 17 ,17 ,10 ,17 |
| 2 | 22 ,25 |
| 3 | 33 ,39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 ,50 |
| 6 | 69 ,62 ,60 |
| 7 | |
| 8 | 80 ,85 |
| 9 | 96 ,90 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | |
| 1 | 13 ,16 ,17 |
| 2 | 29 |
| 3 | |
| 4 | 45 ,42 ,44 |
| 5 | |
| 6 | 65 ,60 ,60 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 ,86 ,88 ,81 ,83 |
| 9 | 93 ,93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 04 ,03 ,04 ,04 ,07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 35 ,38 ,39 |
| 4 | |
| 5 | 55 ,51 |
| 6 | 63 |
| 7 | |
| 8 | 80 ,82 |
| 9 | 98 ,91 ,94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |