Xổ số miền Nam ngày 22-09-2026
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
| G.8 | 90 | 15 | 47 |
| G.7 | 881 | 228 | 050 |
| G.6 | 6654 8969 3873 | 5594 7465 1218 | 2265 4620 6643 |
| G.5 | 2429 | 1112 | 3459 |
| G.4 | 49739 78267 38221 86693 98919 04496 33364 | 25509 81678 34856 41371 78035 91165 65924 | 92819 83987 45200 15566 42489 23699 62216 |
| G.3 | 75266 50819 | 65002 05409 | 86575 64011 |
| G.2 | 76219 | 00404 | 29195 |
| G.1 | 88030 | 18315 | 34637 |
| G.ĐB | 977937 | 910864 | 033387 |
Bảng loto miền Nam 22/09/2026
| Đầu | Lô tô Bạc Liêu |
| 0 | |
| 1 | 19 ,19 ,19 |
| 2 | 29 ,21 |
| 3 | 39 ,30 ,37 |
| 4 | |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 ,67 ,64 ,66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 ,93 ,96 |
| Đầu | Lô tô Bến Tre |
| 0 | 09 ,02 ,09 ,04 |
| 1 | 15 ,18 ,12 ,15 |
| 2 | 28 ,24 |
| 3 | 35 |
| 4 | |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 ,65 ,64 |
| 7 | 78 ,71 |
| 8 | |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô tô Vũng Tàu |
| 0 | 00 |
| 1 | 19 ,16 ,11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47 ,43 |
| 5 | 50 ,59 |
| 6 | 65 ,66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87 ,89 ,87 |
| 9 | 99 ,95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |