Xổ số miền Nam ngày 23-09-2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
| G.8 | 50 | 14 | 66 |
| G.7 | 843 | 778 | 744 |
| G.6 | 4535 3835 5078 | 6394 1954 0247 | 7699 8469 4721 |
| G.5 | 9174 | 6421 | 7242 |
| G.4 | 85468 24481 93448 63122 54072 71243 48066 | 10692 34215 46927 92993 53119 48129 71845 | 62307 91798 09559 43811 23682 52990 45011 |
| G.3 | 69203 12962 | 66244 57727 | 01301 62146 |
| G.2 | 08214 | 72389 | 84117 |
| G.1 | 56175 | 44953 | 61832 |
| G.ĐB | 157293 | 567326 | 523291 |
Bảng loto miền Nam 23/09/2026
| Đầu | Lô tô Cần Thơ |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 ,35 |
| 4 | 43 ,48 ,43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 ,66 ,62 |
| 7 | 78 ,74 ,72 ,75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô tô Đồng Nai |
| 0 | |
| 1 | 14 ,15 ,19 |
| 2 | 21 ,27 ,29 ,27 ,26 |
| 3 | |
| 4 | 47 ,45 ,44 |
| 5 | 54 ,53 |
| 6 | |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94 ,92 ,93 |
| Đầu | Lô tô Sóc Trăng |
| 0 | 07 ,01 |
| 1 | 11 ,11 ,17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 ,42 ,46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 66 ,69 |
| 7 | |
| 8 | 82 |
| 9 | 99 ,98 ,90 ,91 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |