Xổ số miền Nam ngày 24-10-2026
| Giải | Bình Phước | TPHCM | Hậu Giang | Long An |
| G.8 | 16 | 51 | 92 | 52 |
| G.7 | 900 | 554 | 924 | 802 |
| G.6 | 7938 8163 9825 | 6781 3056 6237 | 1598 1580 4395 | 6260 8746 5193 |
| G.5 | 8962 | 1148 | 8129 | 6823 |
| G.4 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 | 97890 29567 19053 13566 97760 36035 71847 | 18285 94477 30477 11450 49000 35135 84831 | 58815 00554 16631 20888 71228 11413 58658 |
| G.3 | 88657 49157 | 90169 37660 | 65490 49542 | 63645 95566 |
| G.2 | 04208 | 28385 | 28029 | 88450 |
| G.1 | 40969 | 28505 | 68686 | 09285 |
| G.ĐB | 940745 | 698440 | 361620 | 372036 |
Bảng loto miền Nam 24/10/2026
| Đầu | Lô tô Bình Phước |
| 0 | 00 ,05 ,08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38 ,32 ,38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 ,57 ,57 |
| 6 | 63 ,62 ,64 ,69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 |
| Đầu | Lô tô TPHCM |
| 0 | 05 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 37 ,35 |
| 4 | 48 ,47 ,40 |
| 5 | 51 ,54 ,56 ,53 |
| 6 | 67 ,66 ,60 ,69 ,60 |
| 7 | |
| 8 | 81 ,85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô tô Hậu Giang |
| 0 | 00 |
| 1 | |
| 2 | 24 ,29 ,29 ,20 |
| 3 | 35 ,31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50 |
| 6 | |
| 7 | 77 ,77 |
| 8 | 80 ,85 ,86 |
| 9 | 92 ,98 ,95 ,90 |
| Đầu | Lô tô Long An |
| 0 | 02 |
| 1 | 15 ,13 |
| 2 | 23 ,28 |
| 3 | 31 ,36 |
| 4 | 46 ,45 |
| 5 | 52 ,54 ,58 ,50 |
| 6 | 60 ,66 |
| 7 | |
| 8 | 88 ,85 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Quảng cáo
Thông Tin Về Xổ Số Miền Nam
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: Bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |