Xổ số miền Trung ngày 01-03-2014
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 92 | 34 | 19 |
| Giải bảy | 793 | 269 | 678 |
| Giải sáu | 9034 2101 9879 | 3285 4629 5201 | 4139 6747 2054 |
| Giải năm | 3385 | 3448 | 0771 |
| Giải tư | 00102 90677 12268 40571 28691 04624 22660 | 29184 57622 99822 83278 35883 29153 99083 | 66098 91414 16480 73088 01071 42504 04504 |
| Giải ba | 38421 10941 | 83814 03376 | 98775 88696 |
| Giải nhì | 98372 | 04809 | 87351 |
| Giải nhất | 16477 | 09671 | 73119 |
| G.ĐB | 613414 | 743153 | 201965 |
Bảng loto miền Trung 01/03/2014
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 79, 77, 71, 72, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 93, 91 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 22, 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78, 76, 71 |
| 8 | 85, 84, 83, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 19, 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 71, 71, 75 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 98, 96 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |