Xổ số miền Trung ngày 06-04-2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 41 | 45 | 14 |
| Giải bảy | 728 | 079 | 200 |
| Giải sáu | 0337 2214 6524 | 6128 7424 7198 | 4164 5054 4388 |
| Giải năm | 4165 | 6949 | 6836 |
| Giải tư | 65634 30036 84360 32743 43921 23298 36296 | 32290 53131 87857 11151 89745 59217 03643 | 23980 88718 74204 32775 27798 53401 23524 |
| Giải ba | 91475 92950 | 81835 00107 | 24444 83209 |
| Giải nhì | 25682 | 69800 | 10946 |
| Giải nhất | 35639 | 47640 | 23557 |
| G.ĐB | 874874 | 975699 | 399404 |
Bảng loto miền Trung 06/04/2013
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 24, 21 |
| 3 | 37, 34, 36, 39 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98, 96 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 45, 49, 45, 43, 40 |
| 5 | 57, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 90, 99 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 00, 04, 01, 09, 04 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |