Xổ số miền Trung ngày 09-03-2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 18 | 90 | 32 |
| Giải bảy | 552 | 755 | 777 |
| Giải sáu | 9982 2740 2281 | 5659 5545 0846 | 0282 6651 6554 |
| Giải năm | 4332 | 3100 | 8976 |
| Giải tư | 18141 27951 84066 90424 23831 83889 06488 | 32754 27281 54275 40078 56187 49392 63736 | 89440 51761 20845 41298 50360 46875 18066 |
| Giải ba | 81276 62207 | 68905 10522 | 57464 84113 |
| Giải nhì | 09395 | 67214 | 14157 |
| Giải nhất | 09978 | 56856 | 45664 |
| G.ĐB | 660481 | 372123 | 322814 |
Bảng loto miền Trung 09/03/2013
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 31 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 82, 81, 89, 88, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 55, 59, 54, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 90, 92 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | - |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | 51, 54, 57 |
| 6 | 61, 60, 66, 64, 64 |
| 7 | 77, 76, 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 98 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |