Xổ số miền Trung ngày 09-05-2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 09 | 09 | 54 |
| G.7 | 319 | 155 | 338 |
| G.6 | 3854 8335 2734 | 9638 6284 4187 | 8914 0458 8705 |
| G.5 | 7484 | 9240 | 4631 |
| G.4 | 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290 | 29225 34402 01259 68479 22502 17372 37901 | 18061 62216 48511 00985 74431 13735 74895 |
| G.3 | 71520 69443 | 46294 36969 | 92285 69810 |
| G.2 | 94103 | 36157 | 48978 |
| G.1 | 44824 | 08188 | 41222 |
| G.ĐB | 781899 | 155727 | 228575 |
Bảng loto miền Trung 09/05/2026
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 09, 00, 03 |
| 1 | 19, 11 |
| 2 | 24, 20, 24 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 49, 41, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 09, 02, 02, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 59, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 84, 87, 88 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 05 |
| 1 | 14, 16, 11, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 31, 31, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 75 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |