Xổ số miền Trung ngày 10-01-2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 08 | 47 | 94 |
| Giải bảy | 682 | 403 | 773 |
| Giải sáu | 5835 1909 7138 | 8435 4920 3593 | 8418 1681 0254 |
| Giải năm | 2560 | 3185 | 7595 |
| Giải tư | 69995 29153 71797 75189 76463 55017 19159 | 04273 47434 89191 30947 55042 29485 93696 | 17509 58167 64000 90938 26880 53807 63622 |
| Giải ba | 32721 89928 | 43914 48260 | 61464 05464 |
| Giải nhì | 11867 | 87955 | 38344 |
| Giải nhất | 08281 | 82432 | 37130 |
| G.ĐB | 171261 | 062284 | 682138 |
Bảng loto miền Trung 10/01/2015
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 60, 63, 67, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89, 81 |
| 9 | 95, 97 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35, 34, 32 |
| 4 | 47, 47, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85, 85, 84 |
| 9 | 93, 91, 96 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 09, 00, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 30, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 64, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 94, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |