Xổ số miền Trung ngày 10-09-2015
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải tám | 49 | 27 | 18 |
| Giải bảy | 425 | 178 | 597 |
| Giải sáu | 9875 9617 7050 | 5314 9814 2979 | 9186 0200 3353 |
| Giải năm | 6413 | 4453 | 8456 |
| Giải tư | 99464 12396 87022 25101 80533 64753 66958 | 83978 81846 67034 91229 71904 17264 83916 | 94045 49223 17873 25113 34030 01208 12702 |
| Giải ba | 51228 09500 | 25540 59088 | 16051 36781 |
| Giải nhì | 11393 | 84892 | 47097 |
| Giải nhất | 80935 | 09777 | 63466 |
| G.ĐB | 658396 | 579940 | 240422 |
Bảng loto miền Trung 10/09/2015
| Đầu | Bình Định |
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | 25, 22, 28 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 53, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 93, 96 |
| Đầu | Quảng Bình |
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 14, 16 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 40, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 79, 78, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Quảng Trị |
| 0 | 00, 08, 02 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 56, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 97, 97 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |