Xổ số miền Trung ngày 11-04-2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 71 | 33 | 65 |
| Giải bảy | 793 | 572 | 680 |
| Giải sáu | 4134 3838 1572 | 0889 1677 7605 | 9119 7439 1772 |
| Giải năm | 9704 | 5756 | 3299 |
| Giải tư | 29202 93690 25032 25833 74299 84363 89096 | 89836 56407 18881 95668 38191 98884 18424 | 93005 19801 80155 86148 71875 88039 03774 |
| Giải ba | 92999 52601 | 22719 27459 | 77880 95545 |
| Giải nhì | 70599 | 55379 | 29269 |
| Giải nhất | 45978 | 71089 | 64081 |
| G.ĐB | 609725 | 037399 | 317905 |
Bảng loto miền Trung 11/04/2015
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 04, 02, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 38, 32, 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 71, 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90, 99, 96, 99, 99 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 59 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72, 77, 79 |
| 8 | 89, 81, 84, 89 |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 05, 01, 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 72, 75, 74 |
| 8 | 80, 80, 81 |
| 9 | 99 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |