Xổ số miền Trung ngày 11-10-2012
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải tám | 90 | 99 | 45 |
| Giải bảy | 326 | 902 | 669 |
| Giải sáu | 7553 6431 4022 | 6232 3801 1212 | 0770 5565 2438 |
| Giải năm | 5730 | 5426 | 2162 |
| Giải tư | 37705 03610 16956 82441 14838 04889 45844 | 07846 54688 67325 28174 43019 78851 74569 | 17631 21621 60751 73411 51196 01281 73262 |
| Giải ba | 02618 58226 | 94291 75312 | 25348 30547 |
| Giải nhì | 85918 | 49815 | 47424 |
| Giải nhất | 71368 | 21062 | 18671 |
| G.ĐB | 704874 | 24063 | 283490 |
Bảng loto miền Trung 11/10/2012
| Đầu | Bình Định |
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 18, 18 |
| 2 | 26, 22, 26 |
| 3 | 31, 30, 38 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Quảng Bình |
| 0 | 02, 01 |
| 1 | 12, 19, 12, 15 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69, 62, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Quảng Trị |
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 45, 48, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69, 65, 62, 62 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |