Xổ số miền Trung ngày 11-10-2014
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 44 | 76 | 34 |
| Giải bảy | 631 | 198 | 511 |
| Giải sáu | 9603 3684 4008 | 0688 7100 5718 | 1514 6493 4623 |
| Giải năm | 3131 | 3937 | 0671 |
| Giải tư | 45610 73318 76093 56020 13156 16521 20187 | 95817 03562 44318 13598 79002 59748 28525 | 60984 18360 91151 18135 76045 85932 22975 |
| Giải ba | 10884 94425 | 39768 55104 | 02924 91228 |
| Giải nhì | 14373 | 50639 | 56466 |
| Giải nhất | 58536 | 31445 | 88875 |
| G.ĐB | 662217 | 268486 | 749711 |
Bảng loto miền Trung 11/10/2014
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 10, 18, 17 |
| 2 | 20, 21, 25 |
| 3 | 31, 31, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 87, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 00, 02, 04 |
| 1 | 18, 17, 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 98, 98 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | - |
| 1 | 11, 14, 11 |
| 2 | 23, 24, 28 |
| 3 | 34, 35, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 71, 75, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |