Xổ số miền Trung ngày 12-01-2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 76 | 52 | 98 |
| Giải bảy | 737 | 450 | 569 |
| Giải sáu | 0355 9935 6012 | 1183 1950 7039 | 9636 0297 6448 |
| Giải năm | 0567 | 3439 | 4401 |
| Giải tư | 53238 55621 51436 80457 40403 29930 18368 | 06887 10293 17462 43480 69573 13357 99434 | 76180 38804 55372 97853 10213 21438 09652 |
| Giải ba | 87543 68546 | 52590 34070 | 79318 62859 |
| Giải nhì | 87004 | 68308 | 37074 |
| Giải nhất | 78209 | 36147 | 07192 |
| G.ĐB | 942145 | 683027 | 820023 |
Bảng loto miền Trung 12/01/2013
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 03, 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 35, 38, 36, 30 |
| 4 | 43, 46, 45 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 39, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | 52, 50, 50, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 83, 87, 80 |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 13, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53, 52, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 97, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |