Xổ số miền Trung ngày 12-09-2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 85 | 83 | 99 |
| Giải bảy | 672 | 134 | 061 |
| Giải sáu | 3866 2186 6029 | 4659 4406 7832 | 3936 7315 2487 |
| Giải năm | 6951 | 5683 | 8371 |
| Giải tư | 99168 57660 98931 09517 77173 17597 93685 | 82732 69583 99730 66694 53967 31808 58685 | 22900 51477 88601 14743 27150 01664 61812 |
| Giải ba | 43993 75119 | 66406 36208 | 96045 05194 |
| Giải nhì | 00144 | 83310 | 79229 |
| Giải nhất | 89957 | 35051 | 41888 |
| G.ĐB | 267851 | 524548 | 471024 |
Bảng loto miền Trung 12/09/2015
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | - |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 57, 51 |
| 6 | 66, 68, 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 85, 86, 85 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 06, 08, 06, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32, 32, 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 83, 85 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 00, 01 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 87, 88 |
| 9 | 99, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |