Xổ số miền Trung ngày 14-09-2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 43 | 74 | 05 |
| Giải bảy | 288 | 626 | 545 |
| Giải sáu | 5478 3680 2159 | 3487 8572 0838 | 7149 3292 8121 |
| Giải năm | 4404 | 5418 | 8159 |
| Giải tư | 81471 91190 02337 69958 85610 27699 14596 | 25808 81307 74818 37060 53540 26425 51592 | 47173 81107 70768 53761 10079 13210 41503 |
| Giải ba | 60806 16067 | 07790 24467 | 95058 21806 |
| Giải nhì | 63862 | 76337 | 81690 |
| Giải nhất | 29997 | 35414 | 21749 |
| G.ĐB | 350009 | 258230 | 073685 |
Bảng loto miền Trung 14/09/2013
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 04, 06, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | 88, 80 |
| 9 | 90, 99, 96, 97 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 18, 18, 14 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 38, 37, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 90 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 05, 07, 03, 06 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 49, 49 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 90 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |