Xổ số miền Trung ngày 15-10-2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 53 | 35 | 49 |
| G.7 | 186 | 897 | 752 |
| G.6 | 3822 1041 2263 | 2093 7308 2782 | 5915 3444 8306 |
| G.5 | 7596 | 6761 | 1825 |
| G.4 | 90781 89110 88752 18781 15730 87673 87197 | 31691 81444 90740 00793 20648 16853 16471 | 52319 89877 39476 65123 68014 37248 38470 |
| G.3 | 68591 27351 | 61622 53214 | 92880 43543 |
| G.2 | 61983 | 33126 | 13622 |
| G.1 | 18796 | 58552 | 43070 |
| G.ĐB | 15173 | 86306 | 32328 |
Bảng loto miền Trung 15/10/2016
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 52, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 86, 81, 81, 83 |
| 9 | 96, 97, 91, 96 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 40, 48 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 93, 91, 93 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 19, 14 |
| 2 | 25, 23, 22, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 44, 48, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76, 70, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |