Xổ số miền Trung ngày 15-10-2026
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| G.8 | 73 | 03 | 17 |
| G.7 | 643 | 065 | 478 |
| G.6 | 1699 9300 2086 | 5589 0371 9293 | 9186 0938 4731 |
| G.5 | 5029 | 4891 | 5180 |
| G.4 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 |
| G.3 | 69010 39360 | 10808 25760 | 72251 36453 |
| G.2 | 33809 | 01686 | 52680 |
| G.1 | 91823 | 57066 | 71612 |
| G.ĐB | 438678 | 314660 | 316331 |
Bảng loto miền Trung 15/10/2026
| Đầu | Bình Định |
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60, 61, 60 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 86, 88 |
| 9 | 99, 92, 98 |
| Đầu | Quảng Bình |
| 0 | 03, 08 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65, 65, 60, 66, 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 85, 86 |
| 9 | 93, 91, 99 |
| Đầu | Quảng Trị |
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 31, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78 |
| 8 | 86, 80, 87, 80, 84, 80 |
| 9 | - |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |