Xổ số miền Trung ngày 16-04-2022
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 33 | 71 | 20 |
| G.7 | 071 | 117 | 190 |
| G.6 | 3312 7765 8943 | 5881 4589 1978 | 6119 5489 7949 |
| G.5 | 1548 | 4412 | 4803 |
| G.4 | 43513 89875 84166 62031 76133 73074 17605 | 63716 47540 70692 58419 34513 30602 02850 | 31230 32968 28492 11443 44575 52195 97730 |
| G.3 | 90210 16977 | 78957 35038 | 74048 87752 |
| G.2 | 82035 | 67281 | 40770 |
| G.1 | 66271 | 45607 | 23214 |
| G.ĐB | 957353 | 413425 | 979643 |
Bảng loto miền Trung 16/04/2022
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 31, 33, 35 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 75, 74, 77, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 17, 12, 16, 19, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81, 89, 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 49, 43, 48, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 95 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |