Xổ số miền Trung ngày 16-05-2013
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
| Giải tám | 62 | 20 | 64 |
| Giải bảy | 392 | 923 | 473 |
| Giải sáu | 4823 2033 8194 | 6009 4796 5226 | 7767 7999 3817 |
| Giải năm | 2561 | 8236 | 7396 |
| Giải tư | 97325 16140 03355 72684 46152 07822 02740 | 62290 51063 85840 34914 75413 70021 56837 | 52773 79790 76788 53430 20873 42652 45061 |
| Giải ba | 10303 55296 | 90183 28651 | 30245 05678 |
| Giải nhì | 11775 | 19679 | 16114 |
| Giải nhất | 92824 | 55757 | 61623 |
| G.ĐB | 009911 | 220019 | 448394 |
Bảng loto miền Trung 16/05/2013
| Đầu | Bình Định |
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23, 25, 22, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 94, 96 |
| Đầu | Quảng Bình |
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 13, 19 |
| 2 | 20, 23, 26, 21 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Quảng Trị |
| 0 | - |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 67, 61 |
| 7 | 73, 73, 73, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 96, 90, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |