Xổ số miền Trung ngày 16-05-2015
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 96 | 55 | 90 |
| Giải bảy | 860 | 073 | 693 |
| Giải sáu | 2655 0255 6925 | 6149 2004 9934 | 1384 2763 5889 |
| Giải năm | 7678 | 8663 | 0540 |
| Giải tư | 60872 34756 09833 91818 66888 01079 01007 | 72884 96144 95709 97393 49888 09145 05922 | 30501 93006 73354 80841 42369 01035 66717 |
| Giải ba | 13787 75132 | 86866 59639 | 05659 97284 |
| Giải nhì | 29038 | 13928 | 25613 |
| Giải nhất | 74143 | 28175 | 25261 |
| G.ĐB | 980984 | 404885 | 877730 |
Bảng loto miền Trung 16/05/2015
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 32, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55, 55, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 72, 79 |
| 8 | 88, 87, 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 49, 44, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 66 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 84, 88, 85 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 17, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 63, 69, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 89, 84 |
| 9 | 90, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |