Xổ số miền Trung ngày 16-05-2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 65 | 97 | 61 |
| G.7 | 124 | 694 | 742 |
| G.6 | 4215 0115 3224 | 4820 2679 3589 | 3679 2690 6112 |
| G.5 | 6011 | 6222 | 1129 |
| G.4 | 98464 96849 20317 02356 21138 06379 14217 | 81138 04903 10105 14519 37617 82575 36670 | 29804 49663 87031 79492 37774 31177 68262 |
| G.3 | 44405 07608 | 42991 58930 | 66225 64517 |
| G.2 | 67094 | 45418 | 93084 |
| G.1 | 64444 | 69463 | 79735 |
| G.ĐB | 561370 | 128367 | 410272 |
Bảng loto miền Trung 16/05/2026
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 15, 15, 11, 17, 17 |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 38 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 79, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 19, 17, 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 79, 75, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 94, 91 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63, 62 |
| 7 | 79, 74, 77, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |