Xổ số miền Trung ngày 16-11-2013
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 57 | 90 | 76 |
| Giải bảy | 869 | 945 | 990 |
| Giải sáu | 5305 2579 3495 | 9339 2047 1316 | 3978 0333 7504 |
| Giải năm | 0705 | 3060 | 1959 |
| Giải tư | 68872 49139 85171 82776 32310 38993 28335 | 99047 52778 96997 19230 75061 93122 45862 | 50572 89904 12770 31714 88422 79296 38545 |
| Giải ba | 80173 05402 | 26217 70169 | 12294 23161 |
| Giải nhì | 27746 | 61789 | 54201 |
| Giải nhất | 57558 | 17244 | 02067 |
| G.ĐB | 214855 | 906977 | 027040 |
Bảng loto miền Trung 16/11/2013
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 05, 05, 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 58, 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 72, 71, 76, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | - |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | 45, 47, 47, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 61, 62, 69 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 97 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 04, 04, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 76, 78, 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96, 94 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |