Xổ số miền Trung ngày 19-09-2026
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| G.8 | 59 | 31 | 11 |
| G.7 | 748 | 561 | 236 |
| G.6 | 0445 0265 2238 | 0650 4444 6562 | 7806 9198 2937 |
| G.5 | 2011 | 7212 | 7526 |
| G.4 | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 |
| G.3 | 90063 87306 | 90094 27983 | 20504 73701 |
| G.2 | 99261 | 26377 | 51019 |
| G.1 | 76319 | 04218 | 86113 |
| G.ĐB | 159464 | 020239 | 159585 |
Bảng loto miền Trung 19/09/2026
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 45, 47, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 64, 63, 61, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 12, 12, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 06, 05, 04, 01 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98, 92 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |