Xổ số miền Trung ngày 23-07-2016
| Giải | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
| Giải tám | 25 | 14 | 84 |
| Giải bảy | 472 | 739 | 062 |
| Giải sáu | 4770 6816 0051 | 1298 9644 7205 | 9630 8298 8927 |
| Giải năm | 1293 | 3302 | 5338 |
| Giải tư | 58990 47298 10062 98216 72624 75227 58836 | 58658 05590 66647 61720 44496 11299 04904 | 12607 37593 06795 87170 93360 48939 53380 |
| Giải ba | 99150 00890 | 84876 44832 | 04117 92197 |
| Giải nhì | 47003 | 24923 | 99874 |
| Giải nhất | 70590 | 76660 | 95793 |
| G.ĐB | 42015 | 35401 | 76745 |
Bảng loto miền Trung 23/07/2016
| Đầu | Đà Nẵng |
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 16, 15 |
| 2 | 25, 24, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 90, 98, 90, 90 |
| Đầu | Đắk Nông |
| 0 | 05, 02, 04, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 90, 96, 99 |
| Đầu | Quảng Ngãi |
| 0 | 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 38, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 70, 74 |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 98, 93, 95, 97, 93 |
CÓ THỂ BẠN MUỐN XEM
Thông Tin Về Xổ Số Miền Trung
1. Lịch mở thưởng
Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
2. Cơ cấu giải thưởng
Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |